sand tumor
Định nghĩa
- Danh từ:
- U cát: "sand tumor" là một loại u có nguồn gốc từ mô sợi của màng não, đám rối mạch mạc, hoặc một số cấu trúc khác liên quan đến não; đặc trưng bởi các hạt giống như cát bên trong u.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor identified the growth as a sand tumor, noting its granular texture. (Bác sĩ xác định khối phát triển là một u cát, lưu ý kết cấu dạng hạt của nó.)
- Patients with a sand tumor may experience neurological symptoms due to its location. (Bệnh nhân có u cát có thể gặp các triệu chứng thần kinh do vị trí của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sand tumor" trong bối cảnh y khoa: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong giải phẫu bệnh học để mô tả một loại u màng não đặc biệt.
- The histopathology report confirmed the presence of a sand tumor, characterized by psammoma bodies. (Báo cáo mô bệnh học xác nhận sự hiện diện của một u cát, đặc trưng bởi các thể psammoma.)
Biến thể và từ gần giống
- Sand-like particles: các hạt giống cát (mô tả đặc điểm của u).
- Psammoma body: thể psammoma (cấu trúc vôi hóa hình cầu thường thấy trong u cát).
- The presence of psammoma bodies is a key feature of a sand tumor. (Sự hiện diện của các thể psammoma là một đặc điểm chính của u cát.)
Từ đồng nghĩa
- Meningioma, psammomatous type: u màng não loại psammomatous.
- Psammomatous meningioma: u màng não dạng cát.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong y học.