sand viper

Định nghĩa

Danh từ: - Rắn cát Bắc Mỹ: Một loài rắn vô hạiBắc Mỹ, mũi hếch lên. Khi bị quấy rầy, có thể xòe rộng đầu cổ hoặc giả chết. - Rắn sừng Bắc Phi Tây Nam Á: Một loài rắn lục cực độcBắc Phi Tây Nam Á, một gai sừng phía trên mỗi mắt.

dụ sử dụng
  • (Rắn cát thường bị nhầm rắn nguy hiểm, nhưng vô hại.)
  • (Rắn sừng dùng các gai của để bảo vệ mắt khỏi cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sand viper" thường được dùng trong văn cảnh sinh học hoặc tự nhiên để chỉ hai loài rắn khác nhau, tùy thuộc vào khu vực địa .
    • In North America, the sand viper is a common subject of herpetology studies. (Ở Bắc Mỹ, rắn cát một đối tượng nghiên cứu phổ biến trong ngành bò sát học.)
Biến thể từ gần giống
  • Sand viper (danh từ ghép): không biến thể phổ biến.
  • Các loài rắn tương tự:
    • Horned viper (rắn lục sừng): thường được dùng thay thế cho sand viperchâu Phi châu Á.
    • Sidewinder (rắn sidewinder): một loài rắn cát khácBắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Hognose snake (rắn mũi hếch): chỉ loài rắn cát Bắc Mỹ vô hại.
  • Horned viper (rắn lục sừng): chỉ loài rắn độcchâu Phi châu Á.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sand viper".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sand viper".
sand viper
A sand viper rests on a sun-warmed rock in the desert.