sand-cast
/'sændkɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đổ vào khuôn cát: Hành động tạo ra một vật thể bằng kim loại nóng chảy (như gang, đồng, nhôm) bằng cách đổ nó vào một khuôn được làm từ cát đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The intricate statue was sand-cast in a local foundry. (Bức tượng phức tạp được đổ vào khuôn cát tại một xưởng đúc địa phương.)
- This decorative knob is sand-cast from brass. (Chiếc núm trang trí này được đổ vào khuôn cát từ đồng thau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sand-cast": được mô tả trạng thái/phương pháp chế tạo của một vật.
- The parts are sand-cast and then machined to precise dimensions. (Các bộ phận được đổ vào khuôn cát và sau đó gia công để đạt kích thước chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Sand casting (n): Kỹ thuật đúc khuôn cát, quá trình đúc khuôn cát.
- Sand casting is one of the oldest metal-forming techniques. (Đúc khuôn cát là một trong những kỹ thuật tạo hình kim loại lâu đời nhất.)
- Sand-cast (adj): (Thuộc về) được sản xuất bằng phương pháp đúc khuôn cát.
- We offer a range of sand-cast aluminum components. (Chúng tôi cung cấp một loạt các linh kiện nhôm được đúc bằng khuôn cát.)
Từ đồng nghĩa
- Cast in sand: Đúc trong cát (cách diễn đạt khác cho cùng một quy trình).
ngoại động từ
- đổ vào khuôn cát