sand-shoes

/'sændʃu:z/
Học thuật
Thân thiện
sand-shoes

A child wears sand-shoes to play on the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày đi cát: Một loại giày nhẹ, thường đế bằng vải hoặc cao su mềm, được thiết kế để mang khi đi trên bãi biển hoặc các bề mặt cát để tránh bị nóng bảo vệ chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't forget to pack your sand-shoes for the beach trip. (Đừng quên mang theo giày đi cát cho chuyến đi biển.)
    • The sand was too hot, so she put on her sand-shoes. (Cát quá nóng, vậy ấy đã mang giày đi cát vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, liên quan đến các hoạt động giải trí trên bãi biển hoặc vùng cát.
Biến thể từ gần giống
  • Beach shoes (n): giày đi biển (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Water shoes (n): giày đi nước (loại giày tương tự có thể dùng khi lội nước).
Từ đồng nghĩa
  • Beach footwear: đồ đi chân dành cho bãi biển.
  • Plimsolls (từ Anh-Anh): một loại giày vải nhẹ, đôi khi được dùng với mục đích tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "sand-shoes" đây một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sand-shoes".
sand-shoes

A child wears sand-shoes to play on the beach.

danh từ
  1. giày đi cát