sandaled

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đi dép xăng-đan, mang dép xăng-đan: "sandaled" mô tả trạng thái hoặc hành động của một người đang mang dép xăng-đan (một loại dép hở, thường quai). Từ này thường được dùng để chỉ bàn chân hoặc người dép xăng-đan.
dụ sử dụng
  • ( ấy mang đôi chân đi dép xăng-đan ra bãi biển.)
  • (Vị khách du lịch đi dép xăng-đan bước chậm dọc theo vỉa hè nóng bức.)
  • (Đôi chân đi dép xăng-đan của anh ấy phủ đầy bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sandaled" có thể đứng trước danh từ để mô tả đặc điểm của người hoặc bộ phận cơ thể.

    • The sandaled children ran through the grass. (Những đứa trẻ đi dép xăng-đan chạy qua bãi cỏ.)
  • "sandaled" thường dùng trong văn miêu tả, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh loại giày dép nhẹ nhàng, thoáng mát.

    • A group of sandaled hikers crossed the river. (Một nhóm người đi bộ đường dài đi dép xăng-đan băng qua sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandal (danh từ): dép xăng-đan.

    • She bought a new pair of sandals for the summer. ( ấy mua một đôi dép xăng-đan mới cho mùa .)
  • Sandaled dạng tính từ của "sandal", không dạng so sánh hơn hay nhất thông dụng.

Từ đồng nghĩa
  • Shod with sandals (cụm từ): mang dép xăng-đan.

    • The man was shod with sandals instead of shoes. (Người đàn ông mang dép xăng-đan thay vì giày.)
  • Barefoot (tính từ): đi chân đất (trái nghĩa, chỉ trạng thái không mang dép).

Các cụm từ liên quan
  • Sandaled foot: bàn chân đi dép xăng-đan.

    • He felt the sandaled foot touch his leg. (Anh ấy cảm thấy bàn chân đi dép xăng-đan chạm vào chân mình.)
  • Sandaled walk: dáng đi khi mang dép xăng-đan.

    • Her sandaled walk was slow and careful. (Dáng đi mang dép xăng-đan của ấy chậm rãi cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sandaled". Tuy nhiên, cụm "sandaled feet" thường xuất hiện trong văn học để gợi lên hình ảnh mùa hoặc sự giản dị.
sandaled
The hiker walked along the beach in her sandaled feet.