sandalled
Định nghĩa
Tính từ: mang dép xăng-đan, đi dép xăng-đan.
- "Sandalled" mô tả trạng thái một người hoặc một bộ phận cơ thể (thường là bàn chân) đang mang hoặc được xỏ vào dép xăng-đan (sandals). Từ này nhấn mạnh việc bàn chân được che phủ hoặc bảo vệ bởi loại dép hở mũi và quai.
Ví dụ sử dụng
- (Những du khách đi dọc bãi biển, đôi chân mang dép xăng-đan của họ để lại dấu trên cát.)
- (Cô ấy mặc một chiếc váy mùa hè đơn giản và đôi chân đi dép xăng-đan.)
- (Những đứa trẻ mang dép xăng-đan chạy qua công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"barefoot and sandalled": cụm từ tương phản, dùng để mô tả sự khác biệt giữa người đi chân đất và người mang dép xăng-đan.
- In the ancient market, you could see both barefoot and sandalled merchants. (Trong khu chợ cổ, bạn có thể thấy cả những người buôn bán đi chân đất và mang dép xăng-đan.)
"sandalled feet": cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ đôi chân đang đi dép xăng-đan.
- The hiker's sandalled feet were dusty after a long walk. (Đôi chân mang dép xăng-đan của người đi bộ đường dài đã đầy bụi sau một chặng đi dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Sandalled (adj): mang dép xăng-đan (dạng quá khứ phân từ của động từ "sandal" - đi dép xăng-đan, nhưng hiếm khi dùng ở dạng động từ).
- Sandals (n): dép xăng-đan (danh từ số nhiều).
- She bought a pair of leather sandals. (Cô ấy mua một đôi dép xăng-đan da.)
- Sandaled (adj): biến thể chính tả khác của "sandalled", thường thấy trong tiếng Anh Mỹ.
- His sandaled feet were cool in the summer heat. (Đôi chân mang dép xăng-đan của anh ấy mát mẻ trong cái nóng mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Shod with sandals: mang dép xăng-đan (cụm từ trang trọng hơn).
- The priest was shod with sandals. (Vị linh mục mang dép xăng-đan.)
- In sandals: đi dép xăng-đan (cụm từ mô tả trạng thái).
- He was in sandals for the beach party. (Anh ấy đi dép xăng-đan cho bữa tiệc bãi biển.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "sandalled", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "to walk in someone's sandals" (hiểu hoàn cảnh của ai đó) - biến thể của "to walk in someone's shoes".
- Before judging him, try to walk in his sandalled shoes. (Trước khi phán xét anh ấy, hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của anh ấy.)