sandbagger

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ lừa đảo, kẻ giả vờ yếu thế: "Sandbagger" chỉ một người cố tình che giấu khả năng, ý định hoặc bản chất thật của mình để đánh lừa người khác, nhằm đạt được lợi thế hoặc lợi ích cho bản thân. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xảo quyệt thiếu trung thực.

dụ sử dụng
  • (Anh ta trông như một người nghiệp thân thiện, nhưng thực chất một kẻ lừa đảo luôn thắng trong các ván bài poker.)
  • (Trong đàm phán kinh doanh, hãy cảnh giác với những kẻ giả vờ yếu thế để hạ giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a sandbagger": hành động như một kẻ lừa đảo, cố tình che giấu năng lực.

    • During the chess tournament, he acted as a sandbagger by losing early games to get a lower ranking. (Trong giải cờ vua, anh ta đã hành động như một kẻ lừa đảo bằng cách thua các ván đầu để thứ hạng thấp hơn.)
  • "sandbagger strategy": chiến lược lừa đảo, giả vờ yếu thế.

    • The team used a sandbagger strategy in the first half to confuse the opponents. (Đội bóng đã sử dụng chiến lược giả vờ yếu thế trong hiệp một để làm đối thủ bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandbag (động từ): lừa dối, ép buộc hoặc đánh lừa ai đó.
    • He sandbagged his colleagues by hiding the key information. (Anh ta đã lừa dối đồng nghiệp bằng cách giấu thông tin quan trọng.)
  • Sandbagging (danh động từ): hành động lừa đảo, che giấu ý định.
    • Sandbagging is considered unethical in competitive sports. (Hành động lừa đảo bị coi phi đạo đức trong thể thao cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ lừa gạt: người lừa dối người khác để đạt lợi ích.
  • Kẻ giả vờ: người cố tình tỏ ra yếu thế hoặc vô hại.
  • Kẻ xảo quyệt: người thông minh nhưng dùng mưu mẹo để lừa người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sandbag into: lừa ai đó làm gì.
    • He sandbagged his partner into signing the unfair contract. (Anh ta đã lừa đối tác hợp đồng bất công.)
Thành ngữ liên quan
  • Play the fool: đóng vai kẻ ngốc để lừa người khác (gần nghĩa với "sandbagger").
    • Don’t let him play the fool; he’s a sandbagger in disguise. (Đừng để anh ta đóng vai kẻ ngốc; hắn một kẻ lừa đảo đội lốt.)
sandbagger
A colleague who seemed supportive turned out to be a sandbagger who took credit for my work.