sandblaster

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy phun cát: Một công cụ phun ra luồng hơi mạnh chứa cát, được sử dụng để làm sạch hoặc mài mòn các bề mặt cứng (như kim loại, đá, tông).

dụ sử dụng
  • (Người công nhân đã dùng máy phun cát để loại bỏ rỉ sét trên cổng kim loại.)
  • (Máy phun cát thiết bị cần thiết để làm sạch các bức tường gạch .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a sandblaster": vận hành máy phun cát. (Chỉ những chuyên gia được đào tạo mới nên vận hành máy phun cát rủi ro an toàn.)
  • "sandblaster nozzle": đầu phun của máy phun cát. (Đầu phun của máy phun cát có thể điều chỉnh để kiểm soát kiểu phun.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandblasting (danh từ động): quá trình phun cát. (Phun cát một phương pháp phổ biến để chuẩn bị bề mặt.)
  • Sandblast (động từ): phun cát lên bề mặt. (Họ phun cát để loại bỏ lớp sơn trên xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Abrasive blaster: máy phun mài mòn (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả phun cát các vật liệu mài mòn khác).
  • Sand jet: tia phun cát (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sandblaster".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sandblaster".
sandblaster
A worker uses a sandblaster to clean a metal surface.