sandburg

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một nhà văn nhà thơ người Mỹ: "Sandburg" dùng để chỉ Carl Sandburg (1878-1967), một nhà văn nổi tiếng người Mỹ, được nhớ đến chủ yếu qua thơ tự do bộ tiểu sử sáu tập về Abraham Lincoln.

dụ sử dụng
  • (Carl Sandburg một trong những nhà thơ được ca ngợi nhất trong văn học Mỹ.)
  • (Tôi đã đọc tiểu sử của Sandburg về Abraham Lincoln vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sandburg's poetry": Thơ của Sandburg, thường mang phong cách tự do chủ đề về cuộc sống đô thị, tầng lớp lao động.

    • Sandburg's poetry captures the essence of Chicago in the early 20th century. (Thơ của Sandburg nắm bắt được tinh hoa của Chicago vào đầu thế kỷ 20.)
  • "Sandburg's biography": Tác phẩm tiểu sử của Sandburg, đặc biệt về Abraham Lincoln.

    • Sandburg's biography of Lincoln is considered a masterpiece. (Tiểu sử của Sandburg về Lincoln được coi một kiệt tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandburgian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Carl Sandburg.
    • His writing style is very Sandburgian, with its free verse and working-class themes. (Phong cách viết của ông ấy rất Sandburg, với thơ tự do các chủ đề về tầng lớp lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Sandburg" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sandburg"

sandburg
A student reads a book of Sandburg's poetry in the library.