sanderling

sanderling

A sanderling runs along the wet sand, chasing the receding waves.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim dẽ cát (tên khoa học: Calidris alba): Một loài chim nhỏ thuộc họ dẽ, sinh sảnvùng Bắc Cực di cư về phía nam dọc theo các bờ biển cát trên hầu hết thế giới. Đây loài chim thường thấy chạy lui chạy tới trên bãi biển để kiếm thức ăn.

dụ sử dụng
  • (Một con chim dẽ cát đang chạy dọc mép nước, mổ những loài giáp xác nhỏ.)
  • (Vào mùa đông, những con chim dẽ cát tụ tập thành đàn lớn trên các bãi biển cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sanderling flock": đàn chim dẽ cát.
    • A sanderling flock moves in unison, searching for food. (Một đàn chim dẽ cát di chuyển đồng loạt, tìm kiếm thức ăn.)
  • "sanderling migration": sự di cư của chim dẽ cát.
    • The sanderling migration covers thousands of kilometers annually. (Sự di cư của chim dẽ cát trải dài hàng nghìn kilômét mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanderling (không biến thể phổ biến khác; từ này thường được dùng như một danh từ duy nhất).
  • Sandpiper (n): chim dẽ (một nhóm chim rộng hơn, bao gồm cả sanderling).
    • The sanderling is a type of sandpiper. (Chim dẽ cát một loại chim dẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Calidris alba (tên khoa học): dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc nghiên cứu.
  • Beach bird (n): chim bãi biển (không chính xác về mặt phân loại, nhưng thường dùng trong giao tiếp thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sanderling".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sanderling".