sandfish

Định nghĩa

Danh từ: - cát: Một loại nhỏ, không vảy, màu bạc, sốngvùng biển phía bắc Thái Bình Dương một số khu vực Ấn Độ Dương. Đặc điểm nổi bật của chúng khả năng vùi mình xuống cát để ẩn náu hoặc săn mồi. Chúng mõm nhọn hoặc góc cạnh để đào cát dễ dàng.

dụ sử dụng
  • ( cát nổi tiếng với khả năng vùi mình xuống cát một cách nhanh chóng.)
  • (Ngư dân thường bắt cátcác vùng nước nông cát dưới đáy biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a sandfish": (thành ngữ) chỉ hành động lặn nhanh hoặc vùi mình vào một nơi nào đó một cách lén lút hoặc hiệu quả.
    • The child disappeared into the crowd like a sandfish. (Đứa trẻ biến mất vào đám đông nhanh như một con cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandfish (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể được dùng để chỉ các loài khác tập tính tương tự.
  • Sand-dweller (n): sinh vật sống trong cát (không nhất thiết ).
Từ đồng nghĩa
  • Burrowing fish: đào hang (mô tả tập tính, không phải tên loài cụ thể).
  • Sand-burrower: sinh vật đào hang trong cát.
Các cụm từ liên quan
  • To burrow like a sandfish: vùi mình như cát (ẩn dụ cho hành động đào sâu hoặc trốn tránh).
    • The spy burrowed like a sandfish into the underground bunker. (Điệp viên vùi mình như cát vào hầm ngầm.)
Thành ngữ liên quan
  • Slippery as a sandfish: trơn trượt như cát (chỉ người khó nắm bắt hoặc khó giữ).
    • That politician is as slippery as a sandfish; no one can pin him down. (Chính trị gia đó trơn trượt như cát; không ai có thể bắt bẻ anh ta được.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sandfish"

sandfish
A sandfish burrows quickly into the sandy ocean floor.