sandpapery

sandpapery

Her grandfather's hands felt sandpapery from years of woodworking.

Định nghĩa

Tính từ: kết cấu thô ráp, nhám như giấy nhám.

dụ sử dụng
  • (Da của con thằn lằn già cảm thấy khô nhám như giấy nhám.)
  • (Sau một tuần không dùng kem dưỡng, tay ấy trở nên thô ráp nhám như giấy nhám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • sandpapery texture: kết cấu nhám như giấy nhám, thường dùng để mô tả bề mặt da, vải, hoặc thực vật.

    • The leaves of this plant have a sandpapery texture that can irritate the skin. ( của loại cây này kết cấu nhám như giấy nhám có thể gây kích ứng da.)
  • sandpapery feel: cảm giác nhám khi chạm vào.

    • The sandpapery feel of the unpolished wood reminded him of the workshop. (Cảm giác nhám như giấy nhám của miếng gỗ chưa đánh bóng khiến anh nhớ đến xưởng làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandpaper (danh từ): giấy nhám, vật liệu dùng để mài nhẵn.

    • He used sandpaper to smooth the edges of the wooden board. (Anh ấy dùng giấy nhám để làm nhẵn các cạnh của tấm ván gỗ.)
  • Sandpapery (tính từ): dạng tính từ hóa của "sandpaper", chỉ tính chất của vật liệu hoặc bề mặt.

Từ đồng nghĩa
  • Rough: thô ráp, không mịn.
    • The rough surface of the rock made it difficult to climb. (Bề mặt thô ráp của tảng đá khiến việc leo trèo trở nên khó khăn.)
  • Gritty: nhiều hạt nhỏ, sạn.
    • The gritty sand stuck to her wet feet. (Cát sạn bám vào đôi chân ướt của ấy.)
  • Abrasive: tính mài mòn, thô nhám.
    • The abrasive cloth wore down the metal quickly. (Miếng vải mài mòn làm mòn kim loại nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sandpapery". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "feel" (cảm thấy) hoặc "become" (trở nên) để mô tả trạng thái.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "sandpapery". Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả cụ thể về kết cấu vật .