sandspur
A child carefully picks a sandspur from their sock after walking through a field.
Định nghĩa
Danh từ:
- Cỏ gai cát: "sandspur" là một loại cỏ mọc ở miền đông Hoa Kỳ và vùng nhiệt đới châu Mỹ, có các bông hoa nhỏ nằm trong các quả bầu gai nhọn. Loại cỏ này thường mọc ở vùng đất cát, ven biển.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy cẩn thận nơi bạn bước; cỏ gai cát có thể làm đau chân bạn.)
- (Bãi biển bị phủ đầy cỏ gai cát, khiến việc đi chân trần trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sandspur patch": một khu vực có nhiều cỏ gai cát.
- We avoided the sandspur patch near the dunes. (Chúng tôi tránh khu vực cỏ gai cát gần các cồn cát.)
Biến thể và từ gần giống
- Sandbur (danh từ): một tên gọi khác của loại cỏ gai cát này.
- The sandbur is a nuisance for hikers. (Cỏ gai cát là một mối phiền toái cho người đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Bur grass: cỏ gai (một loại cỏ có quả gai).
- Spiny grass: cỏ có gai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "sandspur".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sandspur".)