sandwich islands

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): - Quần đảo Sandwich: Một nhóm đảo núi lửa san hô nằmtrung tâm Thái Bình Dương. Đây tên gọi lịch sử của quần đảo Hawaii trước khi trở thành tiểu bang của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Sandwich được thuyền trưởng James Cook phát hiện vào năm 1778.)
  • (Nhiều nhà truyền giáo đã đến Quần đảo Sandwich vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi lịch sử: "Sandwich Islands" thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc địa cổ để chỉ Hawaii, không phải tên chính thức hiện đại.
    • The Sandwich Islands were renamed Hawaii in the late 19th century. (Quần đảo Sandwich được đổi tên thành Hawaii vào cuối thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawaii (danh từ riêng): Tên hiện đại của quần đảo, tiểu bang thứ 50 của Hoa Kỳ.

    • Hawaii is famous for its beautiful beaches and volcanoes. (Hawaii nổi tiếng với những bãi biển đẹp núi lửa.)
  • Quần đảo Hawaii (danh từ riêng): Tên chính thức bằng tiếng Việt.

    • Quần đảo Hawaii một điểm du lịch nổi tiếng. (Quần đảo Hawaii một điểm du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hawaii: Tên thay thế phổ biến hiện đại.
  • Quần đảo Hawaii: Tên địa chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "Sandwich Islands" một danh từ riêng cố định, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "Sandwich Islands" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng; chỉ được dùng như một địa danh lịch sử.
sandwich islands
The ship sailed past the Sandwich Islands.