sandwich plate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một suất ăn bao gồm bánh sandwich hoặc các miếng bánh sandwich kèm theo đồ trang trí: "sandwich plate" dùng để chỉ một đĩa thức ăn, thường bao gồm một hoặc nhiều chiếc bánh sandwich đã được cắt nhỏ, cùng với các món ăn kèm như rau xà lách, cà chua, dưa chuột, hoặc khoai tây chiên, được bày biện đẹp mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I ordered a sandwich plate for lunch at the café. (Tôi đã gọi một đĩa bánh sandwich cho bữa trưa tại quán cà phê.)
- The restaurant serves a special sandwich plate with assorted fillings and fresh salad. (Nhà hàng phục vụ một đĩa bánh sandwich đặc biệt với nhiều loại nhân khác nhau và salad tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sandwich plate" thường được dùng trong thực đơn của các quán ăn, đặc biệt là các quán ăn nhanh hoặc quán cà phê, để chỉ một món ăn hoàn chỉnh thay vì chỉ một chiếc bánh sandwich đơn lẻ.
- The sandwich plate comes with a side of coleslaw and pickles. (Đĩa bánh sandwich đi kèm với salad bắp cải và dưa chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Sandwich (n): bánh sandwich (thường chỉ một chiếc bánh).
- I ate a turkey sandwich for breakfast. (Tôi đã ăn một chiếc bánh sandwich gà tây cho bữa sáng.)
- Platter (n): đĩa lớn (dùng để bày thức ăn, thường có nhiều loại).
- The seafood platter includes shrimp, crab, and fish. (Đĩa hải sản lớn bao gồm tôm, cua và cá.)
Từ đồng nghĩa
- Sandwich platter: đĩa bánh sandwich (tương tự, nhưng thường là đĩa lớn hơn).
- Assorted sandwiches: bánh sandwich hỗn hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sandwich plate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sandwich plate".