sandwichman
Định nghĩa
Danh từ: sandwichman (số nhiều: sandwichmen) - Người mang bảng quảng cáo: Một người đeo hai tấm bảng quảng cáo trước và sau người, thường là qua vai, để đi lại trên đường phố nhằm quảng bá sản phẩm, sự kiện hoặc dịch vụ. Tên gọi này xuất phát từ hình ảnh người đó giống như một chiếc bánh sandwich kẹp giữa hai tấm bảng.
Ví dụ sử dụng
- (Người mang bảng quảng cáo đi chậm rãi xuống phố, quảng bá cho cửa hàng mới.)
- (Trong quá khứ, những người mang bảng quảng cáo là cảnh tượng phổ biến ở các trung tâm thành phố nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a sandwichman": làm công việc mang bảng quảng cáo.
- He worked as a sandwichman during the summer to earn extra money. (Anh ấy làm công việc mang bảng quảng cáo vào mùa hè để kiếm thêm tiền.)
- "sandwichman advertising": hình thức quảng cáo bằng người mang bảng.
- Sandwichman advertising is a low-cost but effective method for local businesses. (Quảng cáo bằng người mang bảng là phương pháp chi phí thấp nhưng hiệu quả cho các doanh nghiệp địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Sandwich board (danh từ): tấm bảng quảng cáo đeo trước và sau người.
- He carried a sandwich board advertising the circus. (Anh ấy mang một tấm bảng quảng cáo cho rạp xiếc.)
- Human billboard (danh từ): người làm bảng quảng cáo di động (từ đồng nghĩa không chính thức).
- The human billboard stood outside the store all day. (Người làm bảng quảng cáo di động đứng bên ngoài cửa hàng cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Walking advertisement: quảng cáo di động.
- Sign holder: người giữ bảng hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Walk around (động từ): đi vòng quanh.
- The sandwichman walked around the square to attract attention. (Người mang bảng quảng cáo đi vòng quanh quảng trường để thu hút sự chú ý.)
Thành ngữ liên quan
- To be a walking billboard: trở thành một bảng quảng cáo di động (nghĩa bóng, chỉ người luôn quảng bá một thứ gì đó).
- She is a walking billboard for her own fashion brand. (Cô ấy là một bảng quảng cáo di động cho thương hiệu thời trang của chính mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sandwichman"