sang-mêlé

Học thuật
Thân thiện
sang-mêlé

Un enfant sang-mêlé sourit en jouant avec ses amis dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đổi):
    • Người lai: Từ này dùng để chỉ một người nguồn gốc hỗn hợp, đặc biệtngười cha mẹ hoặc tổ tiên thuộc các chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau. Từ này mang tính chất mô tả lịch sử có thể được coi là lỗi thời hoặc mang sắc thái tiêu cực trong ngữ cảnh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans les colonies françaises, le terme "sang-mêlé" était parfois utilisé pour classifier la population. (Trong các thuộc địa Pháp, thuật ngữ "sang-mêlé" đôi khi được dùng để phân loại dân cư.)
    • Ce roman historique met en scène un sang-mêlé tiraillé entre deux cultures. (Cuốn tiểu thuyết lịch sử này xây dựng hình tượng một người lai bị giằng xé giữa hai nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ tính chất lịch sử/xã hội học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, xã hội học hoặc văn học mô tả về thời kỳ thuộc địa, nơi các phân loại chủng tộc được thiết lập một cách cứng nhắc.
    • Les archives étudient la condition des sang-mêlés au XIXe siècle. (Các tài liệu lưu trữ nghiên cứu về thân phận của những người lai vào thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Métis, métisse (danh từ & tính từ): Người lai, nguồn gốc hỗn hợp. Đây là từ phổ biến trung lập hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
    • Une communauté métisse. (Một cộng đồng người lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Métis: người lai (phổ biến trung lập hơn).
  • Personne de race mixte: người thuộc chủng tộc hỗn hợp (cách nói mô tả).
Lưu ý về cách dùng
  • Tính chất nhạy cảm: Từ "sang-mêlé" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường gắn liền với các hệ thống phân loại chủng tộc lỗi thời có thể mang hàm ý phân biệt. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "métis" hoặc cách diễn đạt mô tả (ví dụ: "d'origine mixte") được ưa dùng hơn tính trung lập.
sang-mêlé

Un enfant sang-mêlé sourit en jouant avec ses amis dans le parc.

danh từ (không đổi)
  1. người lai