sangraal

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chén thánh: "sangraal" chỉ một chiếc chén hoặc cốc huyền thoại, được cho Chúa Giêsu đã sử dụng trong Bữa Tiệc Ly. Đây một vật phẩm linh thiêng trong truyền thuyết Arthurian, thường được gọi là "Holy Grail".
dụ sử dụng
  • (Các hiệp sĩ đã tìm kiếm Chén thánh trong nhiều thế kỷ.)
  • (Trong truyền thuyết Arthur, Chén thánh biểu tượng của ân sủng thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the quest for the sangraal": cuộc tìm kiếm Chén thánh, thường được dùng để chỉ một mục tiêu cao cả nhưng khó đạt được.
    • His life became a quest for the sangraal of scientific discovery. (Cuộc đời ông trở thành cuộc tìm kiếm Chén thánh của khám phá khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Grail (n): viết tắt phổ biến hơn của "sangraal", cùng nghĩa.
    • The Holy Grail is a central object in many medieval stories. (Chén Thánh một vật trung tâm trong nhiều câu chuyện thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Holy Grail: Chén Thánh, cách gọi phổ biến trang trọng hơn.
  • Sacred chalice: chén thánh, nhấn mạnh tính linh thiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sangraal".
Thành ngữ liên quan
  • The Holy Grail: dùng như một ẩn dụ để chỉ một mục tiêu hoặc thành tựu tối thượng, khó đạt được.
    • Finding a cure for cancer is the Holy Grail of medical research. (Tìm ra phương pháp chữa trị ung thư Chén Thánh của nghiên cứu y học.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sangraal
A knight kneels before the sacred sangraal in a stone chapel.