sanguification

/,sæɳgwifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
sanguification

A scientist observes the process of sanguification under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tạo máu, quá trình hình thành tế bào máu: "sanguification" một thuật ngữ y học cổ hoặc hiếm gặp, chỉ quá trình tạo ra các tế bào máu mới trong cơ thể sống, đặc biệt diễn ra trong tủy xương.
    • Sự chuyển hóa thành máu: Nghĩa rộng hơn, chỉ quá trình biến đổi các chất thành các thành phần của máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The process of sanguification is vital for maintaining a healthy blood supply. (Quá trình tạo máu rất quan trọng để duy trì nguồn cung cấp máu khỏe mạnh.)
    • In ancient physiology, sanguification was thought to occur in the liver. (Trong sinh lý học cổ đại, người ta tin rằng sự tạo máu xảy ragan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học lịch sử hoặc mang tính học thuật cao. Trong y học hiện đại, các thuật ngữ như "hematopoiesis" (tạo máu) được sử dụng phổ biến hơn.
    • The study focused on the historical understanding of sanguification. (Nghiên cứu tập trung vào sự hiểu biết lịch sử về quá trình tạo máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanguify (động từ, rất hiếm): làm thành máu, chuyển hóa thành máu.
  • Hematopoiesis (danh từ): tạo máu (thuật ngữ y học hiện đại, đồng nghĩa chính xác).
  • Haemopoiesis (danh từ): cách viết khác của "hematopoiesis".
Từ đồng nghĩa
  • Hematopoiesis: tạo máu.
  • Blood formation: sự hình thành máu.
Lưu ý
  • "Sanguification" một từ rất chuyên ngành ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hay thậm chí trong hầu hết các văn bản y học đương đại. Người học nên ưu tiên sử dụng thuật ngữ phổ biến hơn "hematopoiesis" hoặc cụm từ "blood cell formation".
sanguification

A scientist observes the process of sanguification under a microscope.

danh từ
  1. sự hoá thành máu, sự chuyển thành máu