sanguineness
A young entrepreneur smiles with sanguineness while reviewing her business plan.
Định nghĩa
Danh từ: Trạng thái hoặc tính chất của một người lạc quan, vui vẻ và tự tin một cách tràn đầy hy vọng. "Sanguineness" chỉ sự tin tưởng tích cực vào tương lai, thường đi kèm với tinh thần phấn chấn và niềm tin rằng mọi việc sẽ tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lạc quan của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
- (Sự lạc quan tin tưởng của nhóm về thành công của dự án rất dễ lan tỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to maintain one's sanguineness": giữ vững tinh thần lạc quan.
- Despite the setbacks, she managed to maintain her sanguineness. (Mặc dù gặp trở ngại, cô ấy vẫn giữ vững được tinh thần lạc quan của mình.)
"a sense of sanguineness": một cảm giác lạc quan.
- The sunny weather added a sense of sanguineness to the morning. (Thời tiết nắng đẹp mang lại cảm giác lạc quan cho buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanguine (tính từ): lạc quan, vui vẻ, tự tin.
- He is a sanguine person who always sees the bright side. (Anh ấy là người lạc quan, luôn nhìn thấy mặt tích cực.)
- Sanguinely (trạng từ): một cách lạc quan.
- She looked sanguinely at the future. (Cô ấy nhìn về tương lai một cách lạc quan.)
Từ đồng nghĩa
- Optimism (sự lạc quan): thái độ tin tưởng vào điều tốt đẹp.
- Cheerfulness (sự vui vẻ): trạng thái tinh thần phấn chấn, hài lòng.
- Hopefulness (sự hy vọng): niềm tin vào kết quả tích cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sanguineness", nhưng có thể dùng: - Look on the bright side: nhìn vào mặt tích cực. - Even in hard times, he always looks on the bright side. (Ngay cả trong thời điểm khó khăn, anh ấy luôn nhìn vào mặt tích cực.)
Thành ngữ liên quan
- See the glass half full: nhìn thấy cốc nước còn một nửa (lạc quan).
- Her sanguineness makes her see the glass half full in every situation. (Sự lạc quan của cô ấy khiến cô ấy luôn nhìn thấy cốc nước còn một nửa trong mọi tình huống.)
- Keep one's chin up: giữ vững tinh thần, không nản chí.
- His sanguineness helped him keep his chin up during the crisis. (Sự lạc quan của anh ấy đã giúp anh ấy giữ vững tinh thần trong suốt cuộc khủng hoảng.)