sanitary landfill

Định nghĩa

Danh từ: - Bãi chôn lấp hợp vệ sinh: "sanitary landfill" một khu vực thấp, được thiết kế đặc biệt để chôn lấp rác thải giữa các lớp đất, nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Khác với bãi rác lộ thiên, bãi chôn lấp hợp vệ sinh hệ thống kiểm soát khí thải, nước rỉ rác được phủ đất định kỳ.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã xây dựng một bãi chôn lấp hợp vệ sinh mới để quản lý lượng rác thải ngày càng tăng.)
  • (Các bãi chôn lấp hợp vệ sinh hiện đại sử dụng lớp lót để ngăn ngừa ô nhiễm nước ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sanitary landfill site": địa điểm bãi chôn lấp hợp vệ sinh.
    • The government selected a remote area for the new sanitary landfill site. (Chính phủ đã chọn một khu vực xa xôi cho địa điểm bãi chôn lấp hợp vệ sinh mới.)
  • "sanitary landfill gas": khí sinh ra từ bãi chôn lấp hợp vệ sinh (thường methane, có thể thu hồi làm năng lượng).
    • The sanitary landfill gas is captured and used to generate electricity. (Khí từ bãi chôn lấp hợp vệ sinh được thu hồi sử dụng để sản xuất điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Landfill (n): bãi rác, bãi chôn lấp (nói chung, không nhất thiết hợp vệ sinh).
    • The old landfill caused environmental problems. (Bãi rác đã gây ra các vấn đề môi trường.)
  • Sanitary (adj): hợp vệ sinh, vệ sinh.
    • Sanitary conditions are essential in food processing. (Điều kiện vệ sinh rất quan trọng trong chế biến thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Waste disposal site: khu xửchất thải.
  • Controlled dump: bãi đổ rác kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Landfill with: chôn lấp bằng (một vật liệu cụ thể).
    • They landfill the waste with soil daily. (Họ chôn lấp rác thải bằng đất hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sanitary landfill". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng (ám chỉ việc rác thải được chôn lấp khuất khỏi tầm nhìn, dễ bị lãng quên). - People often treat sanitary landfills as "out of sight, out of mind" solutions. (Mọi người thường xem các bãi chôn lấp hợp vệ sinh như giải pháp "xa mặt cách lòng".)

sanitary landfill
A large truck deposits waste at a sanitary landfill.