sanitation department
Định nghĩa
Danh từ: Sở vệ sinh môi trường (hoặc Phòng/Ban vệ sinh) – là bộ phận của chính quyền địa phương chịu trách nhiệm thu gom và xử lý rác thải, giữ gìn vệ sinh công cộng.
Ví dụ sử dụng
- (Sở vệ sinh môi trường thu gom rác vào mỗi thứ Ba.)
- (Nếu bạn có vấn đề về việc thu gom rác, bạn nên gọi cho sở vệ sinh môi trường.)
- (Sở vệ sinh môi trường cũng quản lý các chương trình tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to contact the sanitation department": liên hệ với sở vệ sinh môi trường.
- Residents can contact the sanitation department for bulk waste disposal. (Cư dân có thể liên hệ sở vệ sinh môi trường để xử lý rác thải cồng kềnh.)
- "sanitation department workers": công nhân vệ sinh môi trường.
- Sanitation department workers often work early in the morning. (Công nhân vệ sinh môi trường thường làm việc vào sáng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanitation (n): vệ sinh, hệ thống vệ sinh (nói chung).
- Good sanitation is important for public health. (Vệ sinh tốt rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.)
- Sanitary (adj): hợp vệ sinh, thuộc về vệ sinh.
- The sanitary conditions in the city have improved. (Điều kiện vệ sinh trong thành phố đã được cải thiện.)
- Sanitize (v): khử trùng, làm sạch.
- They sanitize the equipment after each use. (Họ khử trùng thiết bị sau mỗi lần sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Waste management department: sở quản lý chất thải.
- Garbage collection service: dịch vụ thu gom rác.
- Public works department: sở công chính (thường bao gồm cả vệ sinh môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick up (thu gom): (Xe tải thu gom rác mỗi sáng.)
- Take away (mang đi): (Họ mang rác đi khỏi các thùng.)
Thành ngữ liên quan
- Take out the trash: đổ rác (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ việc loại bỏ thứ không cần thiết).
- It's your turn to take out the trash. (Đến lượt bạn đổ rác.)
- Clean up: dọn dẹp, làm sạch.
- The city needs to clean up the streets. (Thành phố cần dọn dẹp đường phố.)