sanitisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khử trùng, sự làm vệ sinh: "sanitisation" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một vật hoặc bề mặt trở nên sạch sẽ, hợp vệ sinh, thường bằng cách tiêu diệt vi khuẩn, vi trùng hoặc các tác nhân gây bệnh.
    • Sự làm sạch về mặt tinh thần hoặc xã hội: Trong nghĩa bóng, "sanitisation" có thể chỉ việc loại bỏ các yếu tố gây tranh cãi, khó chịu hoặc không mong muốn khỏi một câu chuyện, sự kiện hoặc thông tin, nhằm làm cho dễ chấp nhận hơn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The sanitisation of the hospital rooms is crucial to prevent infections. (Việc khử trùng các phòng bệnh viện rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
    • Proper sanitisation of kitchen utensils reduces the risk of food poisoning. (Việc làm vệ sinh đúng cách các dụng cụ nhà bếp giúp giảm nguy ngộ độc thực phẩm.)
  • Nghĩa bóng:

    • The film's sanitisation of historical events angered many historians. (Sự làm sạch các sự kiện lịch sử trong bộ phim đã khiến nhiều nhà sử học tức giận.)
    • The sanitisation of the report removed all references to the company's failures. (Việc làm sạch báo cáo đã loại bỏ mọi đề cập đến thất bại của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "process of sanitisation": quy trình khử trùng.

    • The process of sanitisation involves using chemicals or heat to kill germs. (Quy trình khử trùng bao gồm việc sử dụng hóa chất hoặc nhiệt để tiêu diệt vi trùng.)
  • "sanitisation of data": làm sạch dữ liệu (trong công nghệ thông tin, loại bỏ thông tin nhạy cảm).

    • The sanitisation of data is necessary before sharing it with third parties. (Việc làm sạch dữ liệu cần thiết trước khi chia sẻ với bên thứ ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanitise (động từ): khử trùng, làm vệ sinh.

    • You should sanitise your hands regularly. (Bạn nên khử trùng tay thường xuyên.)
  • Sanitary (tính từ): hợp vệ sinh.

    • The sanitary conditions in the kitchen need improvement. (Điều kiện vệ sinh trong nhà bếp cần được cải thiện.)
  • Sanitizer (danh từ): chất khử trùng.

    • Hand sanitizer is effective against many viruses. (Chất khử trùng tay hiệu quả chống lại nhiều loại virus.)
Từ đồng nghĩa
  • Disinfection: sự khử trùng (nhấn mạnh vào việc tiêu diệt vi trùng).
  • Sterilisation: sự tiệt trùng (quá trình loại bỏ hoàn toàn mọi vi sinh vật).
  • Purification: sự thanh lọc (thường dùng cho nước hoặc không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "sanitisation", nhưng liên quan đến động từ "sanitise" trong ngữ cảnh: - Sanitise up: làm sạch hoàn toàn (ít phổ biến). - They sanitised up the entire building after the outbreak. (Họ đã làm sạch toàn bộ tòa nhà sau đợt bùng phát dịch.)

Thành ngữ liên quan
  • Sanitise the truth: làm sạch sự thật (che giấu hoặc loại bỏ các phần gây tranh cãi).
    • The government tried to sanitise the truth about the accident. (Chính phủ đã cố gắng làm sạch sự thật về vụ tai nạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sanitisation
The nurse performs sanitisation of the medical instruments.