sanitised

sanitised

The janitor sanitised the counter with a spray bottle.

Định nghĩa

Tính từ: được làm sạch, được khử trùng, hoặc được làm vệ sinh một cách kỹ lưỡng, thường bằng cách loại bỏ các yếu tố gây hại, bẩn thỉu hoặc không mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Phòng bệnh viện đã được khử trùng kỹ lưỡng sau khi bệnh nhân rời đi.)
  • (Tất cả các bề mặt nhà bếp phải được làm sạch để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn.)
  • (Nước được khử trùng bằng clo trước khi cung cấp cho các hộ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (ẩn dụ): "sanitised" có thể chỉ việc làm cho một thông tin, câu chuyện hoặc sự kiện trở nên "sạch sẽ" hơn bằng cách loại bỏ các chi tiết gây tranh cãi, khó chịu hoặc xấu xí.
    • The government released a sanitised version of the report, omitting all critical findings. (Chính phủ đã công bố một phiên bản đã được làm sạch của báo cáo, bỏ qua tất cả các phát hiện quan trọng.)
    • The film's script was heavily sanitised to make it suitable for a younger audience. (Kịch bản của bộ phim đã được làm sạch rất nhiều để phù hợp với khán giả trẻ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanitise (động từ): hành động làm sạch hoặc khử trùng.
    • We need to sanitise the toys regularly. (Chúng ta cần khử trùng đồ chơi thường xuyên.)
  • Sanitisation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc làm sạch.
    • The sanitisation of the equipment is mandatory. (Việc khử trùng thiết bị bắt buộc.)
  • Sanitary (tính từ): liên quan đến vệ sinh, sạch sẽ.
    • The sanitary conditions in the kitchen are excellent. (Điều kiện vệ sinh trong nhà bếp rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Disinfected: đã được khử trùng (nhấn mạnh vào việc tiêu diệt vi khuẩn).
    • The wound was disinfected before bandaging. (Vết thương đã được khử trùng trước khi băng bó.)
  • Sterilised: đã được tiệt trùng (loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật).
    • Surgical instruments must be sterilised. (Dụng cụ phẫu thuật phải được tiệt trùng.)
  • Purified: đã được tinh chế, làm sạch (thường dùng cho nước hoặc không khí).
    • The air is purified by the filter. (Không khí được làm sạch bởi bộ lọc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clean up: làm sạch (thường dùng cho không gian hoặc bề mặt).
    • We need to clean up the kitchen after cooking. (Chúng ta cần dọn dẹp nhà bếp sau khi nấu ăn.)
  • Wipe down: lau sạch bề mặt.
    • Remember to wipe down the countertops. (Nhớ lau sạch mặt bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Clean as a whistle: sạch bóng, không tì vết.
    • After the cleaning, the house was as clean as a whistle. (Sau khi dọn dẹp, căn nhà sạch bóng như mới.)
  • Sparkling clean: sạch sẽ lấp lánh, rất sạch.
    • The windows were sparkling clean. (Các cửa sổ sạch sẽ lấp lánh.)