sanitized
Định nghĩa
sanitized (Tính từ)
Đã được khử trùng, làm sạch: Chỉ trạng thái của một vật hoặc bề mặt đã được làm sạch một cách triệt để, loại bỏ vi khuẩn, mầm bệnh để đảm bảo vệ sinh.
- Ví dụ: The hospital uses only sanitized equipment for surgeries. (Bệnh viện chỉ sử dụng thiết bị đã được khử trùng cho các ca phẫu thuật.)
Đã được làm sạch, loại bỏ các yếu tố nhạy cảm hoặc gây tranh cãi: Nghĩa bóng, chỉ một phiên bản, câu chuyện, hoặc thông tin đã được chỉnh sửa, lược bỏ các chi tiết thô tục, bạo lực, hoặc gây khó chịu để trở nên dễ chấp nhận hơn.
- Ví dụ: The movie is a sanitized version of the original novel, removing all the violent scenes. (Bộ phim là một phiên bản đã được làm sạch của cuốn tiểu thuyết gốc, loại bỏ tất cả các cảnh bạo lực.)
Ví dụ sử dụng
- (Nước uống đã được khử trùng để ngăn ngừa bệnh tật.)
- (Báo cáo của công ty đưa ra một tường thuật đã được làm sạch về vụ bê bối tài chính.)
- (Cha mẹ thích những phiên bản đã được làm sạch của truyện cổ tích cho con nhỏ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
politically sanitized: Đã được làm sạch về mặt chính trị, loại bỏ các quan điểm hoặc tuyên bố gây tranh cãi.
- The politician's speech was politically sanitized to avoid offending any voter group. (Bài phát biểu của chính trị gia đã được làm sạch về mặt chính trị để tránh xúc phạm bất kỳ nhóm cử tri nào.)
sanitized environment: Môi trường đã được khử trùng, thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc nghiên cứu.
- Laboratory animals are kept in a sanitized environment to ensure accurate results. (Động vật thí nghiệm được giữ trong môi trường đã được khử trùng để đảm bảo kết quả chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanitize (Động từ): Hành động khử trùng hoặc làm sạch.
- The workers sanitize all surfaces every morning. (Công nhân khử trùng tất cả các bề mặt mỗi sáng.)
- Sanitization (Danh từ): Quá trình hoặc kết quả của việc khử trùng.
- Proper sanitization is crucial in the food industry. (Việc khử trùng đúng cách là rất quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
- Sanitizer (Danh từ): Chất hoặc thiết bị dùng để khử trùng.
- Hand sanitizer is commonly used to kill germs. (Nước rửa tay khô thường được dùng để diệt vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Disinfected: Đã được khử trùng (tương tự nghĩa đen).
- The wound was disinfected before bandaging. (Vết thương đã được khử trùng trước khi băng bó.)
- Cleaned up: Đã được làm sạch (nghĩa bóng, thân mật).
- The news report was cleaned up to remove offensive language. (Bản tin đã được làm sạch để loại bỏ ngôn ngữ xúc phạm.)
- Censored: Đã được kiểm duyệt (nghĩa bóng, nhấn mạnh việc loại bỏ thông tin).
- The book was heavily censored by the government. (Cuốn sách đã bị chính phủ kiểm duyệt nặng nề.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sanitize out: Loại bỏ thông qua quá trình làm sạch.
- The editor sanitized out all controversial remarks from the interview. (Biên tập viên đã loại bỏ tất cả các nhận xét gây tranh cãi khỏi cuộc phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
- Sanitized for public consumption: Đã được làm sạch để công chúng có thể chấp nhận.
- The documentary was sanitized for public consumption, leaving out the most graphic scenes. (Bộ phim tài liệu đã được làm sạch để công chúng xem, bỏ qua những cảnh đồ họa nhất.)