sannyasin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tu sĩ khất thực Hindu: "Sannyasin" chỉ một người đã từ bỏ cuộc sống thế tục để sống đời tu hành khổ hạnh trong Ấn Độ giáo, thường sống bằng khất thực và chuyên tâm vào việc giải thoát tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- (Vị tu sĩ khất thực Hindu lang thang từ làng này sang làng khác, tìm kiếm của bố thí và trí tuệ tâm linh.)
- (Nhiều tu sĩ khất thực Hindu từ bỏ mọi của cải vật chất để tập trung vào thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become a sannyasin": trở thành một tu sĩ khất thực Hindu, thường đi kèm với nghi lễ từ bỏ thế gian.
- After years of spiritual seeking, he decided to become a sannyasin. (Sau nhiều năm tìm kiếm tâm linh, ông ấy quyết định trở thành một tu sĩ khất thực Hindu.)
"the path of a sannyasin": con đường tu hành khổ hạnh của một tu sĩ khất thực Hindu.
- The path of a sannyasin requires great discipline and detachment. (Con đường của một tu sĩ khất thực Hindu đòi hỏi kỷ luật cao độ và sự buông bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Sannyasa (danh từ): giai đoạn tu hành khất thực trong đời sống tâm linh Ấn Độ giáo (thường là giai đoạn thứ tư và cuối cùng).
- Sannyasa is considered the highest stage of life in Hindu tradition. (Sannyasa được coi là giai đoạn cao nhất của cuộc đời trong truyền thống Ấn Độ giáo.)
Sannyasi (danh từ): biến thể chính tả của "sannyasin", thường dùng trong tiếng Anh.
- The sannyasi wore simple ochre robes. (Vị tu sĩ khất thực Hindu mặc áo choàng màu vàng nghệ đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Ascetic: người tu khổ hạnh (nói chung, không riêng Ấn Độ giáo).
- Mendicant: người sống bằng khất thực (thường chỉ tu sĩ).
- Renunciant: người từ bỏ thế tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.