sansculotte

/,sỴ:ɳkju:'lɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
sansculotte

A sansculotte stands at a public meeting during the French Revolution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo phái Xăngquylôt: Từ dùng trong lịch sử để chỉ những người cách mạng quá khích, thường tầng lớp bình dân, ở Pháp trong thời kỳ Cách mạng Pháp (khoảng năm 1789-1799). Họ được gọi như vậy không mặc quần culotte (quần dài đến đầu gối) như giới quý tộc, mặc quần dài bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sansculottes were a powerful force during the French Revolution. (Những người Xăngquylôt một lực lượng mạnh mẽ trong thời kỳ Cách mạng Pháp.)
    • He was accused of being a sansculotte because of his radical political views. (Anh ta bị buộc tội một người Xăngquylôt những quan điểm chính trị cực đoan của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một người tư tưởng cách mạng hoặc chống đối cực đoan, bất kể thời đại.
    • In modern political debates, he is often called a sansculotte for his uncompromising stance. (Trong các cuộc tranh luận chính trị hiện đại, anh ta thường bị gọi là một kẻ Xăngquylôt lập trường không khoan nhượng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sansculottic (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của người Xăngquylôt.
    • The speech had a sansculottic fervor. (Bài phát biểu mang một sự nhiệt huyết kiểu Xăngquylôt.)
Từ đồng nghĩa
  • Radical revolutionary: Nhà cách mạng cấp tiến, cực đoan.
  • Jacobin (trong bối cảnh lịch sử Pháp): Người theo phái Gia--banh (một câu lạc bộ chính trị cách mạng nổi tiếng, thường liên hệ với chủ nghĩa cực đoan).
Từ trái nghĩa
  • Aristocrat: Quý tộc.
  • Royalist: Người bảo hoàng.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp (), nghĩa đen "không quần culotte". mang sắc thái lịch sử rõ rệt chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói về Cách mạng Pháp. Khi dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thường mang tính ẩn dụ hoặc so sánh.
sansculotte

A sansculotte stands at a public meeting during the French Revolution.

danh từ
  1. (sử học) người theo phái Xăngquylôt (cách mạng quá khíchPháp)