sansevieria guineensis

sansevieria guineensis

A sansevieria guineensis sits in a terracotta pot on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Sansevieria guineensis một loài thực vật hoa trong chi Lưỡi hổ (Sansevieria), nguồn gốc từ Nam Phi. Loài này thường được gọi là "cây gai dầu cung" (bowstring hemp) sợi từ của được dùng để làm dây cung. Đây một loại cây cảnh phổ biến, dài, cứng, mọc thẳng đứng, thường màu xanh đậm với các sọc ngang nhạt hơn.

dụ sử dụng
  • (Sansevieria guineensis is a very easy-to-care-for houseplant.)
  • (The leaves of Sansevieria guineensis can be used to make rope.)
  • (In folklore, Sansevieria guineensis is believed to bring good luck.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sansevieria guineensis var. laurentii": Một biến thể phổ biến của loài này, viền màu vàng.

    • Sansevieria guineensis var. laurentii thường được gọi là "cây lưỡi hổ viền vàng". (Sansevieria guineensis var. laurentii is often called "golden-edged snake plant".)
  • "Sansevieria guineensis trong phong thủy": Loài cây này được tin khả năng hấp thụ năng lượng tiêu cực mang lại sự bình an.

    • Đặt một chậu Sansevieria guineensisgóc nhà giúp cải thiện phong thủy. (Placing a pot of Sansevieria guineensis in the corner of the house improves feng shui.)
Biến thể từ gần giống
  • Sansevieria (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài lưỡi hổ, thường được gọi chung "cây lưỡi hổ".

    • Sansevieria một trong những loại cây trồng trong nhà phổ biến nhất. (Sansevieria is one of the most popular houseplants.)
  • Bowstring hemp (danh từ): Tên gọi chung cho các loài Sansevieria sợi dai dùng để làm dây cung.

    • Bowstring hemp thường được trồng để lấy sợi hoặc làm cảnh. (Bowstring hemp is often grown for fiber or as an ornamental plant.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây lưỡi hổ: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho các loài Sansevieria.

    • Cây lưỡi hổ rất dễ trồng ít cần chăm sóc. (Snake plants are very easy to grow and require little care.)
  • Cây gai dầu cung: Tên gọi dựa trên công dụng làm dây cung của loài này.

    • Cây gai dầu cung nguồn gốc từ Nam Phi. (Bowstring hemp is native to South Africa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trồng Sansevieria guineensis: Hành động trồng chăm sóc loài cây này.

    • Tôi đang trồng Sansevieria guineensis trong chậuban công. (I am growing Sansevieria guineensis in a pot on the balcony.)
  • Nhân giống Sansevieria guineensis: Quá trình sinh sản hoặc nhân bản loài cây này.

    • Bạn có thể nhân giống Sansevieria guineensis bằng cách tách . (You can propagate Sansevieria guineensis by leaf cuttings.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cứng như Sansevieria guineensis": Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự cứng cáp, bền bỉ (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng dễ hiểu trong ngữ cảnh).
    • Anh ấy ý chí cứng như Sansevieria guineensis, không có thể làm anh ta gục ngã. (He has a will as tough as Sansevieria guineensis; nothing can make him fall.)