sansevieria

Định nghĩa

Danh từ: Sansevieria một loại cây trồng trong nhà, được biết đến với những chiếc dày, hình thanh kiếm, thường đốm hoặc vân, đôi khi được trồng để lấy sợi.

dụ sử dụng
  • (I have a pot of sansevieria in the living room for decoration.)
  • (Sansevieria is very easy to care for and can survive in low light conditions.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sansevieria trifasciata": tên khoa học của loài phổ biến nhất, thường được gọi là "lưỡi hổ" hoặc "cây lưỡi hổ".

    • Loài Sansevieria trifasciata màu xanh đậm với viền vàng. (The species Sansevieria trifasciata has dark green leaves with yellow edges.)
  • "Sansevieria laurentii": một giống cây viền màu vàng sáng, được ưa chuộng trong trang trí nội thất.

    • Sansevieria laurentii thường được dùng làm cây cảnh văn phòng. (Sansevieria laurentii is often used as an office ornamental plant.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây lưỡi hổ: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho sansevieria.

    • Cây lưỡi hổ khả năng lọc không khí tốt. (The snake plant has good air-purifying abilities.)
  • Dracaena trifasciata: tên khoa học mới được cập nhật cho sansevieria trong một số hệ thống phân loại.

    • Dracaena trifasciata tên đồng nghĩa của Sansevieria trifasciata. (Dracaena trifasciata is a synonym for Sansevieria trifasciata.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây lưỡi hổ: tên gọi dân dã phổ biến nhất.
  • Cây mẹ chồng: một tên gọi khác (dùng trong ngữ cảnh hài hước).
  • Cây rắn: tên gọi tiếng Anh "snake plant" dịch sang tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sansevieria".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sansevieria".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sansevieria
A small sansevieria sits in a clay pot on a sunny windowsill.