sansevière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây đuôi hồ: Một loại cây cảnh thuộc họ Măng tây, có lá dài, cứng, thường mọc thẳng đứng, với các sọc hoặc viền màu vàng hoặc xanh bạc. Tên khoa học là Sansevieria.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté une sansevière pour décorer mon bureau. (Tôi đã mua một cây đuôi hồ để trang trí bàn làm việc.)
- La sansevière est une plante très résistante qui nécessite peu d'eau. (Cây đuôi hồ là một loại cây rất kiên cường, cần rất ít nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sansevière cylindrique": cây đuôi hồ hình trụ, chỉ một loại có lá tròn, hình trụ.
- La sansevière cylindrique a une forme très originale. (Cây đuôi hồ hình trụ có một hình dáng rất độc đáo.)
"sansevière trifasciata": tên khoa học của loài đuôi hồ phổ biến nhất, thường gọi là "cây lưỡi hổ".
- La Sansevieria trifasciata est souvent appelée "langue de belle-mère". (Cây Sansevieria trifasciata thường được gọi là "lưỡi mẹ chồng".)
Biến thể và từ gần giống
- Sansevieria (danh từ giống cái): Tên khoa học của chi thực vật, đồng nghĩa với "sansevière" trong ngôn ngữ thông thường.
- Plante serpent (danh từ giống cái): Tên gọi thông tục khác cho cây đuôi hồ, nghĩa là "cây rắn".
- Langue de belle-mère (danh từ giống cái): Tên gọi thông tục phổ biến ở Pháp, nghĩa là "lưỡi mẹ chồng".
Từ đồng nghĩa
- Plante d'intérieur robuste: cây cảnh trong nhà kiên cường (cách mô tả).
- Succulente à feuilles persistantes: cây mọng nước lá thường xanh (mô tả đặc tính).
Thông tin thêm
- Loài cây này nổi tiếng với khả năng thanh lọc không khí và chịu hạn tốt, rất phù hợp cho người mới bắt đầu trồng cây.
- Trong phong thủy, cây đuôi hồ (lưỡi hổ) được cho là mang lại may mắn và bảo vệ khỏi năng lượng xấu.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây đuôi hồ