sanskrit literature

Định nghĩa

Danh từ: Sanskrit literature (văn học tiếng Phạn) toàn bộ các tác phẩm văn học được viết bằng tiếng Phạn (Sanskrit), một ngôn ngữ cổ điển của Ấn Độ. Thuật ngữ này đặc biệt chỉ các tác phẩm văn học Hindu được sáng tác bằng tiếng Phạn, bao gồm kinh Veda, sử thi, kịch, thơ, các văn bản triết học, tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Văn học tiếng Phạn một trong những truyền thống văn học lâu đời nhất trên thế giới.)
  • (Việc nghiên cứu văn học tiếng Phạn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thần thoại Hindu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "classical Sanskrit literature": văn học tiếng Phạn cổ điển (thường chỉ các tác phẩm từ thế kỷ 1 đến thế kỷ 8 sau Công nguyên).

    • Kalidas's works are masterpieces of classical Sanskrit literature. (Các tác phẩm của Kalidasa kiệt tác của văn học tiếng Phạn cổ điển.)
  • "epic Sanskrit literature": văn học sử thi tiếng Phạn, bao gồm Ramayana Mahabharata.

    • The Mahabharata is a cornerstone of epic Sanskrit literature. (Mahabharata nền tảng của văn học sử thi tiếng Phạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanskrit (danh từ/ tính từ): tiếng Phạn; thuộc về tiếng Phạn.

    • He is learning Sanskrit grammar. (Anh ấy đang học ngữ pháp tiếng Phạn.)
  • Literature (danh từ): văn học (không liên quan trực tiếp đến tiếng Phạn).

    • Comparative literature includes works from many cultures. (Văn học so sánh bao gồm các tác phẩm từ nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hindu literature: văn học Hindu (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các tác phẩm bằng ngôn ngữ khác ngoài tiếng Phạn).
  • Vedic literature: văn học Vệ Đà (một nhánh cụ thể của văn học tiếng Phạn, tập trung vào kinh Veda).
Các cụm từ liên quan
  • Sanskrit literary tradition: truyền thống văn học tiếng Phạn.

    • The Sanskrit literary tradition has influenced many Asian cultures. (Truyền thống văn học tiếng Phạn đã ảnh hưởng đến nhiều nền văn hóa châu Á.)
  • Sanskrit text: văn bản tiếng Phạn.

    • Scholars often translate ancient Sanskrit texts into modern languages. (Các học giả thường dịch các văn bản tiếng Phạn cổ đại sang các ngôn ngữ hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "the fountainhead of Sanskrit literature": nguồn gốc của văn học tiếng Phạn (thường dùng để chỉ các tác phẩm kinh điển như Rigveda).
    • The Rigveda is considered the fountainhead of Sanskrit literature. (Rigveda được coi nguồn gốc của văn học tiếng Phạn.)
sanskrit literature
A student reads a book of Sanskrit literature in the library.