sanskritic language
Định nghĩa
Danh từ: Ngôn ngữ Sanskrit (một ngôn ngữ cổ xưa của Ấn Độ, là ngôn ngữ của Kinh Vệ-đà và Ấn Độ giáo; hiện nay chỉ được sử dụng cho mục đích tôn giáo, nhưng vẫn là một ngôn ngữ chính thức của Ấn Độ).
Ví dụ sử dụng
- (Ngôn ngữ Sanskrit được coi là mẹ đẻ của nhiều ngôn ngữ Ấn Độ hiện đại.)
- (Các học giả nghiên cứu ngôn ngữ Sanskrit để hiểu các kinh sách cổ của Ấn Độ giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sanskritic language" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo để chỉ một ngôn ngữ có nguồn gốc từ Sanskrit hoặc chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ nó.
- The Sanskritic language family includes Hindi, Bengali, and Marathi. (Họ ngôn ngữ Sanskrit bao gồm tiếng Hindi, tiếng Bengal và tiếng Marathi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanskrit (n): tiếng Phạn, dạng ngắn gọn hơn của "Sanskritic language".
- Sanskrit is one of the oldest languages in the world. (Tiếng Phạn là một trong những ngôn ngữ lâu đời nhất thế giới.)
- Sanskritic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tiếng Phạn.
- The Sanskritic tradition is rich in philosophy. (Truyền thống Sanskrit rất phong phú về triết học.)
Từ đồng nghĩa
- Vedic language: ngôn ngữ Vệ-đà (một dạng cổ hơn của tiếng Phạn, được sử dụng trong các kinh Vệ-đà).
- Classical Sanskrit: tiếng Phạn cổ điển (một dạng chuẩn hóa của tiếng Phạn).
Các cụm từ liên quan
- To speak in Sanskritic language: nói bằng tiếng Phạn.
- The priest spoke in Sanskritic language during the ceremony. (Vị thầy tu đã nói bằng tiếng Phạn trong buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
- A language of the gods: ngôn ngữ của các vị thần (một cách gọi tôn vinh tiếng Phạn).
- Sanskritic language is often called a language of the gods in Hindu mythology. (Ngôn ngữ Sanskrit thường được gọi là ngôn ngữ của các vị thần trong thần thoại Ấn Độ giáo.)