santa cruz

santa cruz

A family enjoys a sunny day at the beach in Santa Cruz.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phốtrung tâm Bolivia: "Santa Cruz" tên của một thành phố lớn nằmtrung tâm Bolivia, nổi tiếng với nền văn hóa kinh tế phát triển.
    • Thị trấn ở California, Hoa Kỳ: "Santa Cruz" cũng tên của một thị trấn ven biểnphía tây California, nằm trên vịnh Monterey; đây một trung tâm du lịch nổi tiếng.
dụ sử dụng
  • Thành phố ở Bolivia:

    • Santa Cruz is the largest city in Bolivia by population. (Santa Cruz thành phố lớn nhất Bolivia về dân số.)
    • I plan to visit Santa Cruz to see its famous churches. (Tôi dự định đến thăm Santa Cruz để xem những nhà thờ nổi tiếng của .)
  • Thị trấn ở California:

    • Santa Cruz is a popular tourist destination on the California coast. (Santa Cruz một điểm đến du lịch nổi tiếng trên bờ biển California.)
    • The beach in Santa Cruz is perfect for surfing. (Bãi biển ở Santa Cruz rất thích hợp để lướt sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Santa Cruz" có thể được dùng như một tên địa danh trong văn cảnh du lịch hoặc địa , không có nghĩa bóng.
    • The economy of Santa Cruz relies heavily on tourism. (Nền kinh tế của Santa Cruz phụ thuộc nhiều vào du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Santa Cruzan (danh từ): người dân sống ở Santa Cruz.
    • The Santa Cruzans are known for their hospitality. (Người dân Santa Cruz nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Santa Cruz" tên riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể dùng từ "thành phố" (city) hoặc "thị trấn" (town) để thay thế trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.