santa fe

santa fe

Santa Fe is the capital city of New Mexico.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ phủ của tiểu bang New Mexico, Hoa Kỳ: "Santa Fe" tên một thành phố nằmtrung tâm phía bắc của tiểu bang New Mexico, nổi tiếng với kiến trúc Pueblo nghệ thuật bản địa.

dụ sử dụng
  • (Santa Fe nổi tiếng với cảnh quan nghệ thuật sôi động.)
  • (Tôi đã đến thăm Santa Fe vào mùa năm ngoái rất thích quảng trường lịch sửđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Santa Fe style": phong cách kiến trúc hoặc nghệ thuật đặc trưng của vùng Santa Fe, thường tường đất nung gỗ thô.

    • The house was decorated in Santa Fe style with adobe walls and wooden beams. (Ngôi nhà được trang trí theo phong cách Santa Fe với tường gạch bùn dầm gỗ.)
  • "Santa Fe Trail": con đường lịch sử từ Missouri đến Santa Fe, được sử dụng trong thế kỷ 19.

    • The Santa Fe Trail was a major trade route in the 19th century. (Đường mòn Santa Fe một tuyến đường thương mại chính trong thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Santa Fean (danh từ): người dân sống ở Santa Fe.
    • Santa Feans are proud of their city's cultural heritage. (Người dân Santa Fe tự hào về di sản văn hóa của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ phủ New Mexico: tên gọi khác của Santa Fe với vai trò thủ phủ.
  • Thành phố nghệ thuật: cách gọi không chính thức do sự tập trung của các phòng trưng bày bảo tàng.
Các cụm từ liên quan
  • "Santa Fe Opera": nhà hát opera ngoài trời nổi tiếng ở Santa Fe.
    • The Santa Fe Opera season runs from June to August. (Mùa diễn của Nhà hát Opera Santa Fe kéo dài từ tháng 6 đến tháng 8.)
Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to Santa Fe": biến thể của câu "All roads lead to Rome", nhấn mạnh tầm quan trọng của Santa Fe như một trung tâm văn hóa lịch sử.
    • For art lovers, all roads lead to Santa Fe. (Đối với những người yêu nghệ thuật, mọi con đường đều dẫn đến Santa Fe.)