santa sofia
Danh từ riêng: - Santa Sofia là một công trình kiến trúc Byzantine (Đông La Mã) vĩ đại từ thế kỷ thứ 6, tọa lạc tại Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ. Công trình này ban đầu được xây dựng như một nhà thờ Thiên chúa giáo, sau đó bị chuyển đổi thành nhà thờ Hồi giáo vào năm 1453, và cuối cùng trở thành bảo tàng vào giữa thế kỷ 20. Tên gọi này thường được dùng để chỉ chính tòa nhà lịch sử này, một kiệt tác kiến trúc mang tính biểu tượng.
- (Santa Sofia is one of the most famous landmarks in the world.)
- (Tourists from all over come to visit Santa Sofia to admire the ancient mosaics.)
"Thánh đường Santa Sofia": cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh chức năng tôn giáo ban đầu.
- Thánh đường Santa Sofia được xây dựng dưới thời Hoàng đế Justinianus I. (The Hagia Sophia was built under Emperor Justinian I.)
"Bảo tàng Santa Sofia": cách gọi phổ biến sau khi công trình được chuyển đổi chức năng.
- Bảo tàng Santa Sofia đã đóng cửa để trùng tu vào năm 2020. (The Santa Sofia Museum closed for restoration in 2020.)
Hagia Sophia: tên gọi Hy Lạp của Santa Sofia, thường được dùng trong các văn bản lịch sử và kiến trúc.
- Hagia Sophia có nghĩa là "Thánh trí" trong tiếng Hy Lạp. (Hagia Sophia means "Holy Wisdom" in Greek.)
Ayasofya: tên gọi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại.
- Ayasofya là một di sản thế giới được UNESCO công nhận. (Ayasofya is a UNESCO World Heritage site.)
- Nhà thờ Hagia Sophia: đồng nghĩa với Santa Sofia, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử Thiên chúa giáo.
- Thánh đường Hồi giáo Ayasofya: đồng nghĩa khi nói về công trình dưới thời Ottoman.
- "Kiệt tác như Santa Sofia": thành ngữ so sánh, dùng để ca ngợi một công trình có vẻ đẹp và giá trị lịch sử vượt thời gian.
- Cây cầu mới được xây dựng thực sự là một kiệt tác như Santa Sofia. (The new bridge is truly a masterpiece like Santa Sofia.)