santalum

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cây đàn hương: "santalum" một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Đàn hương (Santalaceae), bao gồm các loài cây ký sinh nguồn gốc từ Indonesia Malaysia. Các loài trong chi này nổi tiếng với gỗ thơm, được dùng để chiết xuất tinh dầu làm đồ thủ công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The santalum tree is highly valued for its fragrant wood. (Cây đàn hương được đánh giá cao gỗ thơm của .)
    • Santalum species are often found in tropical forests of Southeast Asia. (Các loài đàn hương thường được tìm thấy trong rừng nhiệt đới Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "santalum album": tên khoa học của cây đàn hương trắng, loài phổ biến nhất trong chi này.

    • Santalum album is harvested for its essential oil. (Cây đàn hương trắng được khai thác để lấy tinh dầu.)
  • "santalum spicatum": tên khoa học của cây đàn hương Úc, một loài khác trong chi.

    • Santalum spicatum is native to Australia. (Cây đàn hương Úc nguồn gốc từ Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandalwood (n): gỗ đàn hương, tên gọi phổ biến của gỗ từ cây chi Santalum.

    • Sandalwood is used in perfumes and incense. (Gỗ đàn hương được dùng trong nước hoa nhang.)
  • Santalaceous (adj): thuộc về họ Đàn hương.

    • The santalaceous plants are known for their parasitic nature. (Các cây thuộc họ Đàn hương nổi tiếng với tính ký sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sandalwood tree: cây gỗ đàn hương (tên gọi thông thường).
  • Parasitic tree: cây ký sinh (mô tả đặc điểm sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến với "santalum" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.