santo domingo

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô thành phố lớn nhất của Cộng hòa Dominica: "Santo Domingo" tên gọi của thủ đô nước Cộng hòa Dominica, một quốc gia nằmvùng biển Caribe. Đây khu định cư lâu đời nhất của người châu Âu tại châu Mỹ, nơi nhà thờ lớn, bệnh viện tu viện cổ nhấtTây Bán Cầu.

dụ sử dụng
  • (Santo Domingo thủ đô của Cộng hòa Dominica.)
  • (Khu phố cổ của Santo Domingo, được gọi là Zona Colonial, Di sản Thế giới của UNESCO.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Santo Domingo" cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ vùng đô thị rộng lớn bao quanh thành phố, hoặc để chỉ các sự kiện lịch sử liên quan đến thành phố này.
    • The founding of Santo Domingo in 1496 marked the beginning of Spanish colonization in the Americas. (Việc thành lập Santo Domingo vào năm 1496 đánh dấu sự khởi đầu của quá trình thực dân hóa Tây Ban Nha tại châu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Santo Domingo (tên riêng) không biến thể từ vựng, nhưng có thể liên quan đến các địa danh khác như Santo Domingo de los Colorados (một thành phố ở Ecuador) hoặc Santo Domingo (tên một tỉnhCộng hòa Dominica).
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Cộng hòa Dominica: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "trung tâm chính trị văn hóa của quốc gia này".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến từ này đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "As old as Santo Domingo": một cách nói ẩn dụ để chỉ sự lâu đời, cổ kính, dựa trên lịch sử lâu dài của thành phố này.
    • This tradition is as old as Santo Domingo itself. (Truyền thống này cũng lâu đời như chính Santo Domingo vậy.)
santo domingo
A family visits the historic cathedral in Santo Domingo.