santolina

Định nghĩa

Danh từ: Santolina một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loại cây bụi nhỏ nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Đặc điểm nổi bật của chi này các cụm hoa dạng đầu không tia (rayless flower heads), tức là hoa không các cánh hoa dài xếp xung quanh như hoa cúc thông thường.

dụ sử dụng
  • (Cây santolina thường được trồng trong vườn tán thơm màu bạc.)
  • (Các loài santolina thích nghi tốt với đất khô nhiều đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong làm vườn, thường được dùng làm cây viền (border plant) hoặc cây che phủ mặt đất do khả năng chịu hạn tốt.
  • Một số loài , như (cây bách thơm), được sử dụng trong y học cổ truyền để làm thuốc chống viêm hoặc trị ký sinh trùng.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến của từ này trong tiếng Việt. Tuy nhiên, tên thông dụng của một số loài "cây bách thơm" hoặc "cây oải hương bụi".
Từ đồng nghĩa
  • Trong tiếng Việt, có thể gọi cây bách thơm (dựa trên tên gọi phổ biến của loài ), hoặc cây oải hương bụi (do hình dáng mùi hương tương tự oải hương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

santolina
Santolina is often planted in a sunny rock garden.