sanwa millet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây Sanwa: "Sanwa millet" một loại cỏ hàng năm thô, được trồng ở Nhật Bản Đông Nam Á để lấy hạt ăn được làm thức ăn gia súc; ở Hoa Kỳ, nguồn thức ăn quan trọng cho động vật hoang dã.
dụ sử dụng
  • (Cây Sanwa thường được trồng như một loại cây che phủ để cải thiện sức khỏe đất.)
  • (Chim các động vật hoang dã khác phụ thuộc vào cây Sanwa làm thức ăn trong những tháng mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sanwa millet as forage": dùng làm thức ăn gia súc.

    • Farmers plant sanwa millet as forage for cattle in dry regions. (Nông dân trồng cây Sanwa làm thức ăn cho gia súccác vùng khô hạn.)
  • "sanwa millet in wildlife management": trong quản lý động vật hoang dã.

    • Sanwa millet is strategically planted in wildlife reserves to support bird populations. (Cây Sanwa được trồng chiến lược trong các khu bảo tồn động vật hoang dã để hỗ trợ quần thể chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Japanese millet: tên gọi khác của sanwa millet, thường dùng trong nông nghiệp.

    • Japanese millet is another name for sanwa millet in scientific contexts. ( Nhật Bản tên gọi khác của cây Sanwa trong bối cảnh khoa học.)
  • Barnyard millet: một loại tương tự, cũng được trồng làm thức ăn gia súc.

    • Barnyard millet shares similar growth habits with sanwa millet. ( barnyard thói quen sinh trưởng tương tự cây Sanwa.)
Từ đồng nghĩa
  • Echinochloa esculenta: tên khoa học của sanwa millet.

    • Echinochloa esculenta is the scientific name for sanwa millet. (Echinochloa esculenta tên khoa học của cây Sanwa.)
  • Japanese barnyard millet: tên phổ biến khác.

    • Japanese barnyard millet is often used interchangeably with sanwa millet. ( barnyard Nhật Bản thường được dùng thay thế cho cây Sanwa.)
Các cụm từ liên quan
  • Grow sanwa millet: trồng cây Sanwa.

    • Farmers grow sanwa millet for its rapid growth and drought tolerance. (Nông dân trồng cây Sanwa tốc độ phát triển nhanh khả năng chịu hạn.)
  • Harvest sanwa millet: thu hoạch cây Sanwa.

    • The best time to harvest sanwa millet is when the seeds are fully ripe. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch cây Sanwa khi hạt đã chín hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do "sanwa millet" thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.
sanwa millet
A farmer harvests sanwa millet in a sunlit field.