sao bernardo do campo
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Một thành phố ở đông nam Brazil: "Sao Bernardo do Campo" là tên của một thành phố nằm ở vùng đông nam Brazil, là một vùng ngoại ô công nghiệp của thành phố São Paulo.
Ví dụ sử dụng
- (Sao Bernardo do Campo là một trung tâm công nghiệp quan trọng ở Brazil.)
- (Nhiều nhà máy nằm ở Sao Bernardo do Campo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be based in Sao Bernardo do Campo": có trụ sở hoặc hoạt động chính tại Sao Bernardo do Campo.
- The company is based in Sao Bernardo do Campo. (Công ty có trụ sở tại Sao Bernardo do Campo.)
"the industrial growth of Sao Bernardo do Campo": sự phát triển công nghiệp của Sao Bernardo do Campo.
- The industrial growth of Sao Bernardo do Campo attracted many workers. (Sự phát triển công nghiệp của Sao Bernardo do Campo đã thu hút nhiều công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể từ vựng liên quan vì đây là tên địa danh riêng.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng của một địa điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "as big as Sao Bernardo do Campo": cụm từ so sánh không chính thức, ám chỉ sự rộng lớn hoặc quy mô công nghiệp.
- The new factory is as big as Sao Bernardo do Campo. (Nhà máy mới rộng lớn như Sao Bernardo do Campo.)