sao francisco

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sông São Francisco: Một con sông lớnmiền đông Brazil, chảy ra Đại Tây Dương. Đây một trong những con sông quan trọng nhất của Brazil, chiều dài khoảng 2.914 km.

dụ sử dụng
  • (Sông São Francisco rất quan trọng cho nông nghiệpvùng đông bắc Brazil.)
  • (Nhiều thành phố dọc theo sông São Francisco phụ thuộc vào để lấy nước vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the São Francisco": vượt qua sông São Francisco (thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc lịch sử).
    • Explorers had to cross the São Francisco to reach the interior. (Các nhà thám hiểm phải vượt qua sông São Francisco để đến vùng nội địa.)
Biến thể từ gần giống
  • São Francisco River (cụm danh từ): tên đầy đủ của con sông.
    • The São Francisco River is also known as the "River of National Unity." (Sông São Francisco còn được gọi là "Dòng sông thống nhất quốc gia.")
Từ đồng nghĩa
  • Rio São Francisco: tên gọi bằng tiếng Bồ Đào Nha của con sông.
  • Velho Chico: biệt danh thân mật của sông São Francisco trong văn hóa Brazil.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "The São Francisco never dries up": một thành ngữ địa phương chỉ sự bền bỉ, trường tồn.
    • Like the São Francisco, her determination never dries up. (Giống như sông São Francisco, quyết tâm của ấy không bao giờ cạn kiệt.)