sao goncalo

Định nghĩa

Danh từ riêng: - São Gonçalo một thành phố công nghiệp nằmphía đông nam Brazil, đối diện với vịnh Guanabara từ Rio de Janeiro. Thành phố này thuộc bang Rio de Janeiro một trong những đô thị đông dân nhất trong khu vực.

dụ sử dụng
  • (São Gonçalo một trung tâm công nghiệp quan trọng ở Brazil.)
  • (Nhiều người đi làm từ São Gonçalo đến Rio de Janeiro mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of São Goncalo": cụm từ chỉ địa danh chính thức.
    • The city of São Goncalo has a rich history in manufacturing. (Thành phố São Gonçalo lịch sử phong phú trong ngành sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • São Gonçalo (cách viết chuẩn dấu mũ trên chữ 'o'): tên gọi chính thức của thành phố.
  • Gonçalo: tên riêng hoặc họ phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha, nhưng không liên quan trực tiếp đến thành phố.
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố công nghiệp: mô tả chức năng kinh tế của địa danh này.
  • Đô thị vệ tinh: São Gonçalo nằm gần Rio de Janeiro phục vụ như một khu vực dân cư công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "move to São Goncalo": chuyển đến sốngthành phố này.

    • They decided to move to São Goncalo for better job opportunities. (Họ quyết định chuyển đến São Gonçalo để cơ hội việc làm tốt hơn.)
  • "commute from São Goncalo": đi làm từ São Gonçalo đến nơi khác.

    • She commutes from São Goncalo to Rio de Janeiro daily. ( ấy đi làm từ São Gonçalo đến Rio de Janeiro hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "the industrial heart of the region": trái tim công nghiệp của khu vực (thành ngữ mô tả tầm quan trọng kinh tế).
    • São Goncalo is often called the industrial heart of the region. (São Gonçalo thường được gọi là trái tim công nghiệp của khu vực.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sao goncalo
Sao Goncalo is a bustling industrial city across the bay from Rio de Janeiro.