sao thome e principe

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quốc gia đảo: "sao thome e principe" tên gọi của một quốc đảo nằmNam Đại Tây Dương, ngoài khơi bờ biển phía tây của châu Phi. Quốc gia này giành được độc lập từ Bồ Đào Nha vào năm 1975 trữ lượng dầu mỏ ngoài khơi rất lớn.
dụ sử dụng
  • (Sao Thome e Principe một quốc đảo nhỏ với lịch sử phong phú.)
  • (Nền kinh tế của Sao Thome e Principe phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sao thome e principe" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , chính trị hoặc kinh tế để chỉ quốc gia này.
    • Sao Thome e Principe is a member of the African Union. (Sao Thome e Principe thành viên của Liên minh châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • São Tomé and Príncipe: cách viết tiếng Anh đầy đủ phổ biến hơn.
    • The capital of São Tomé and Príncipe is São Tomé. (Thủ đô của São Tomé Príncipe São Tomé.)
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hòa Dân chủ São Tomé Príncipe: tên chính thức của quốc gia này.
Các cụm từ liên quan
  • Quần đảo São Tomé Príncipe: cách gọi khác để chỉ hai hòn đảo chính cấu thành quốc gia.
    • The islands of São Tomé and Príncipe are known for their biodiversity. (Các hòn đảo São Tomé Príncipe nổi tiếng về đa dạng sinh học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên quốc gia này.

Từ gần giống

Từ chứa "sao thome e principe"