sapindaceous

/,sæpin'deiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
sapindaceous

The botanist examines a sapindaceous plant in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) họ Bồ hòn: Từ dùng trong thực vật học để chỉ các loài thực vật thuộc họ Sapindaceae (họ Bồ hòn). Đây một họ thực vật hoa, bao gồm nhiều loài cây gỗ cây bụi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lychee tree is a sapindaceous plant. (Cây vải một loài thực vật thuộc họ Bồ hòn.)
    • Botanists study the characteristics of sapindaceous fruits. (Các nhà thực vật học nghiên cứu đặc điểm của các loại quả thuộc họ Bồ hòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả chuyên môn để phân loại thực vật.
    • The family Sapindaceae, or sapindaceous plants, includes many economically important species. (Họ Sapindaceae, hay các cây thuộc họ Bồ hòn, bao gồm nhiều loài giá trị kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapindaceae (danh từ): Tên khoa học của họ Bồ hòn.
    • Plants in the Sapindaceae family often have compound leaves. (Các cây trong họ Sapindaceae thường kép.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuộc họ Bồ hòn: Cách diễn đạt bằng tiếng Việt tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh ít chuyên môn hơn.
sapindaceous

The botanist examines a sapindaceous plant in the greenhouse.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) họ bồ hòn