sapindus marginatus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phòng viền: "sapindus marginatus" một loài cây rụng nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ. Loài cây này thuộc chi Sapindus (chi cây phòng), nổi bật với quả cùi thịt chứa saponin, một chất khả năng tạo bọt như phòng khi tiếp xúc với nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sapindus marginatus is a deciduous tree found in the southwestern United States. (Cây phòng viền một loài cây rụng được tìm thấyvùng tây nam Hoa Kỳ.)
    • The pulpy fruit of sapindus marginatus contains saponin, which can be used as a natural soap. (Quả cùi thịt của cây phòng viền chứa saponin, có thể được dùng như một loại phòng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sapindus marginatus" trong y học cổ truyền: Loài cây này đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc dân gian nhờ đặc tính làm sạch kháng khuẩn của saponin.
    • In traditional medicine, sapindus marginatus is used to treat skin conditions. (Trong y học cổ truyền, cây phòng viền được dùng để điều trị các bệnh về da.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapindus (danh từ): Chi cây phòng, bao gồm nhiều loài khác như (cây phòng thông thường).
  • Marginatus (tính từ, từ Latinh): viền, mép, mô tả đặc điểm của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cây phòng viền: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Soapberry tree: tên tiếng Anh phổ biến cho các loài trong chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây tên loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.
sapindus marginatus
A Sapindus marginatus tree stands in a sunlit desert canyon.