sapindus

Định nghĩa

Danh từ: - Chi bồ hòn: "sapindus" tên gọi khoa học của một chi thực vật thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ hoặc bụi, thường quả chứa chất saponin dùng làm phòng tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Cây bồ hòn thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • (Quả bồ hòn thường được dùng để làm phòng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sapindus saponaria": một loài cụ thể trong chi bồ hòn, được biết đến với tên gọi "bồ hòn phòng".

    • Sapindus saponaria is valued for its detergent properties. (Loài bồ hòn phòng được đánh giá cao đặc tính tẩy rửa của .)
  • "sapindus mukorossi": một loài bồ hòn phổ biếnchâu Á, quả dùng làm thuốc phòng.

    • Sapindus mukorossi is widely used in traditional medicine. (Loài bồ hòn mukorossi được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapindaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi bồ hòn.
    • The Sapindaceae family includes many tropical trees. (Họ Bồ hòn bao gồm nhiều loại cây nhiệt đới.)
  • Saponin (danh từ): chất hoạt động bề mặt trong quả bồ hòn.
    • Saponin from sapindus can be used as a natural detergent. (Saponin từ quả bồ hòn có thể dùng làm chất tẩy rửa tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Soapberry: tên gọi thông thường của cây bồ hòn trong tiếng Anh.
    • The soapberry tree is another name for sapindus. (Cây phòng tên gọi khác của bồ hòn.)
  • Soap nut: quả bồ hòn, thường dùng để chỉ quả khô dùng làm phòng.
    • Soap nuts are the dried fruits of sapindus. (Hạt phòng quả khô của cây bồ hòn.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "sapindus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sapindus".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sapindus
The gardener collects sapindus fruits from the tree.