sapodilla plum
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả sapodilla (còn gọi là quả hồng xiêm, quả xa-pô-chê): Một loại trái cây nhiệt đới có vỏ màu nâu xù xì và phần thịt bên trong rất ngọt, có màu nâu nhạt.
Ví dụ sử dụng
- (Quả sapodilla được biết đến với phần thịt ngọt, màu nâu nhạt.)
- (Tôi đã mua vài quả sapodilla từ chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sapodilla plum" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc mô tả các loại trái cây nhiệt đới.
- The sapodilla plum is often eaten fresh or used in desserts. (Quả sapodilla thường được ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sapodilla (n): tên gọi chung của cây hoặc quả, không cần thêm "plum".
- The sapodilla tree produces sweet fruits. (Cây sapodilla cho ra những quả ngọt.)
- Chicle (n): nhựa từ cây sapodilla, dùng để làm kẹo cao su.
- Chicle is derived from the sap of the sapodilla tree. (Chicle được chiết xuất từ nhựa cây sapodilla.)
Từ đồng nghĩa
- Sapodilla: tên gọi chính thức, phổ biến hơn.
- Chico fruit: tên gọi khác ở một số vùng nhiệt đới.
- Naseberry: tên gọi trong tiếng Anh Caribe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sapodilla plum".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sapodilla plum".