saprolegnia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi nấm thủy sinh: "Saprolegnia" một chi nấm sống chủ yếu trong môi trường nước, thường phát triển trên các mảnh vụn thực vật xác động vật. Đây loại nấm gây bệnh thường thấy trứng cá trong nuôi trồng thủy sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Saprolegnia is a common fungus that affects fish eggs in aquaculture. (Saprolegnia một loại nấm phổ biến ảnh hưởng đến trứng cá trong nuôi trồng thủy sản.)
    • The presence of saprolegnia in the water can cause serious infections in aquatic animals. (Sự hiện diện của saprolegnia trong nước có thể gây nhiễm trùng nghiêm trọngđộng vật thủy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saprolegnia infection": bệnh nhiễm nấm saprolegnia.

    • Saprolegnia infection is often characterized by white, cotton-like growth on fish. (Bệnh nhiễm nấm saprolegnia thường được đặc trưng bởi các mảng trắng giống như bông trên .)
  • "Saprolegnia parasitism": hiện tượng ký sinh của nấm saprolegnia.

    • Saprolegnia parasitism can lead to high mortality rates in fish farms. (Hiện tượng ký sinh của nấm saprolegnia có thể dẫn đến tỷ lệ tử vong cao trong các trại nuôi .)
Biến thể từ gần giống
  • Saprolegniaceae (danh từ): họ nấm saprolegnia.

    • The family Saprolegniaceae includes many species of aquatic fungi. (Họ Saprolegniaceae bao gồm nhiều loài nấm thủy sinh.)
  • Saprolegniosis (danh từ): bệnh do nấm saprolegnia gây ra.

    • Saprolegniosis is a major concern for fish farmers worldwide. (Bệnh saprolegniosis một mối quan tâm lớn đối với người nuôi trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Water mold: nấm mốc nước (thuật ngữ thông dụng chỉ các loại nấm thủy sinh, bao gồm saprolegnia).
    • Water mold, such as saprolegnia, often thrives in stagnant water. (Nấm mốc nước, chẳng hạn như saprolegnia, thường phát triển mạnh trong nước đọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on: phát triển trên (bề mặt nào đó).

    • Saprolegnia tends to grow on dead organic matter in ponds. (Saprolegnia xu hướng phát triển trên chất hữu cơ chết trong ao.)
  • Infect with: gây nhiễm trùng cho.

    • Fish infected with saprolegnia may show signs of lethargy. ( bị nhiễm saprolegnia có thể dấu hiệu uể oải.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "saprolegnia" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

saprolegnia
A scientist observes saprolegnia growing on a decaying leaf in a freshwater aquarium.