sara teasdale

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sara Teasdale tên của một nhà thơ người Mỹ, sống từ năm 1884 đến năm 1933. nổi tiếng với những bài thơ trữ tình, giàu cảm xúc, thường viết về tình yêu, thiên nhiên cái đẹp.

dụ sử dụng
  • (Sara Teasdale won the Pulitzer Prize for poetry in 1918.)
  • (The poems of Sara Teasdale often have a gentle, profound tone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi nhắc đến "Sara Teasdale" trong văn cảnh học thuật, người ta thường nhấn mạnh phong cách thơ ca lãng mạn nhưng cũng đầy nỗi buồn của , chẳng hạn như trong tác phẩm "Love Songs" (Những bài ca tình yêu).
  • (The poetry of Sara Teasdale is often analyzed as a symbol of American Romanticism in the early 20th century.)
Biến thể từ gần giống
  • Teasdale (danh từ riêng): họ của , thường được dùng để chỉ riêng cá nhân này khi ngữ cảnh đã .
  • Nhà thơ Sara Teasdale: cụm từ mở rộng để nhấn mạnh nghề nghiệp của .
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ trữ tình Mỹ: mô tả chung cho các nhà thơ phong cách tương tự, nhưng không hoàn toàn thay thế được tên riêng.
  • Tác giả "Love Songs": cách gọi khác dựa trên tác phẩm nổi tiếng nhất của .
Các cụm từ liên quan
  • Thơ Sara Teasdale: chỉ tuyển tập hoặc phong cách thơ của .
    • Chúng tôi đang học về thơ Sara Teasdale trong lớp văn học. (We are studying Sara Teasdale's poetry in literature class.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Sara Teasdale". Tuy nhiên, tên thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thơ ca nữ quyền hoặc thơ ca thế kỷ 20.

sara teasdale
Sara Teasdale wrote many poems about love and nature.