sarafem

Định nghĩa

Sarafem (Danh từ riêng) một tên thương mại của thuốc fluoxetine hydrochloride, thuộc nhóm chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI). Thuốc này thường được đơn để điều trị trầm cảm rối loạn tiền kinh nguyệt (PMDD). Sarafem hoạt động bằng cách tăng cường hoạt động của serotonin trong não, giúp cải thiện tâm trạng cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Sarafem để giúp kiểm soát các triệu chứng rối loạn tiền kinh nguyệt của ấy.)
  • (Sarafem được biết đến hiệu quả trong điều trị trầm cảm, nhưng có thể mất vài tuần để thấy kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sarafem thường được dùng trong bối cảnh y tế, đặc biệt trong tâm thần học phụ khoa, để chỉ một loại thuốc cụ thể. Không nên nhầm lẫn với tên chung "fluoxetine" hoặc tên thương mại khác như "Prozac".
  • (Trong các thử nghiệm lâm sàng, Sarafem cho thấy sự giảm đáng kể các triệu chứng rối loạn tiền kinh nguyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluoxetine (danh từ): tên gốc của hoạt chất trong Sarafem.
    • Fluoxetine is the generic name for Sarafem. (Fluoxetine tên gốc của Sarafem.)
  • Prozac (danh từ riêng): một tên thương mại khác của fluoxetine, thường dùng để điều trị trầm cảm.
    • Prozac and Sarafem contain the same active ingredient. (Prozac Sarafem chứa cùng một hoạt chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống trầm cảm SSRI: một nhóm thuốc chế tương tự Sarafem.
  • Thuốc điều trị PMDD: thuốc đặc trị rối loạn tiền kinh nguyệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Được đơn Sarafem: hành động bác sĩ chỉ định dùng thuốc.
    • She was prescribed Sarafem after a thorough evaluation. ( ấy đã được đơn Sarafem sau khi đánh giá kỹ lưỡng.)
  • Dùng Sarafem: sử dụng thuốc theo chỉ dẫn.
    • He has been using Sarafem for six months with positive effects. (Anh ấy đã dùng Sarafem trong sáu tháng tác dụng tích cực.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Sarafem" đây tên thuốc chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng cụm từ "điều trị bằng Sarafem" để chỉ liệu pháp dùng thuốc này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sarafem
A doctor prescribes Sarafem to a patient.